Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «ok la»

Số lượt xem 1
Định nghĩa của «ok la»
StatValue
Views1
Definitions1
First seen2026
Mô tả

Từ "ok la" (hoặc "ô kê la") là một biến thể phát âm mang phong cách nhí nhảnh, dễ thương của từ "okay" trong tiếng Anh, được cộng đồng mạng sử dụng rộng rãi để bày tỏ sự đồng ý hoặc hài lòng. Sắc thái của từ này mang tính thân thiện, vui tươi và tràn đầy năng lượng tích cực thay vì sự nghiêm túc khô khan. Nó thường xuất hiện trong các bình luận đánh giá sản phẩm, âm nhạc hoặc khi trò chuyện phiếm với bạn bè trên mạng xã hội. Biểu cảm này giúp tạo không khí gần gũi, thoải mái và thể hiện tinh thần hào hứng trước một điều gì đó vừa ý.

Ví dụ

— Mấy ní thấy bản demo bài hát mới ra nghe có cuốn và bắt tai không nè? — Quá ok la luôn chứ còn gì nữa, nghe một lần là dính liền cái đầu luôn!

Cô nàng hí hửng bật cười tít mắt khi nhận ra bản thu âm hoàn chỉnh cuối cùng cũng chính thức được phát hành sau nhiều năm chờ đợi mòn mỏi.

cuối cùng cũng nghe đc quả demo này lên thớt track4 này ok la lá lô đấy, tôi thích hahah Source: YouTube


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.