Định nghĩa của «phê phê»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Phê phê" là từ lóng mô tả cảm giác dễ chịu, say đắm, thư giãn tột độ hoặc ngây ngất khi trải nghiệm một thứ gì đó vô cùng tuyệt vời, chẳng hạn như âm nhạc, món ăn hay bầu không khí lãng mạn. Từ này được lặp lại từ tính từ "phê" nhằm nhấn mạnh sắc thái bồng bềnh, lâng lâng và cuốn hút khiến người ta cứ muốn tận hưởng mãi không thôi. Giới trẻ thường dùng từ này trong các bài đánh giá, bình luận khi cảm thấy nhịp điệu bài hát hoặc cảm xúc dâng trào chạm đến trái tim mình. Biểu thức này mang sắc thái biểu cảm rất cao, thể hiện sự thỏa mãn tinh thần một cách mộc mạc và chân thật nhất.
- Ví dụ
-
— Bài hát mới ra nghe cuốn thật sự mày ạ, đoạn điệp khúc cứ gọi là cuốn tung nóc. — Công nhận, nghe từng câu từng chữ nó cứ phê phê làm sao ấy, nghe cả chục lần vẫn không chán. — Chuẩn luôn, đúng là gu nhạc nghe là dính không lối thoát.
Cả căn phòng chìm đọng trong giai điệu du dương của bản ballad cũ, khiến ai nấy đều ngả lưng ra ghế sofa và tận hưởng cảm giác phê phê khó tả đến tận khuya.
Hihi mình lụy bài này nhất nha! Từng câu từng chữ nghe nó phe phe . Source: YouTube
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận