Định nghĩa của «cà lâm»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Cà lâm" là một từ khẩu ngữ dùng để chỉ tình trạng nói lắp, nói không thành tiếng rõ ràng hoặc bị lặp lại các âm tiết do tâm lý hoặc thói quen. Trong các cuộc thảo luận về phim ảnh hoặc đời sống, từ này thường được dùng để mô tả đặc điểm của một nhân vật hoặc để trêu chọc một ai đó khi họ đang bối rối. Từ này mang sắc thái dân dã, đôi khi được dùng để tạo sự hài hước hoặc gợi nhắc về những kỷ niệm cũ. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh mà nó có thể mang tính miệt thị nhẹ hoặc chỉ đơn thuần là mô tả đặc điểm nhận dạng.
- Ví dụ
-
> Mong trailer này chuyện của thằng cà lâm hồi xưa lộ ra luôn cho rồi.
> Đang định tỏ tình mà tự nhiên bị cà lâm, không nói được câu nào ra hồn.
> Anh ấy có tật cà lâm từ nhỏ nên rất ngại nói chuyện trước đám đông.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận