Định nghĩa của «cổ»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 1 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Cổ" là một đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ người phụ nữ hoặc con gái, phổ biến trong khẩu ngữ miền Nam Việt Nam. Trong ngôn ngữ mạng hiện nay, từ này được dùng một cách thân mật và gần gũi khi nhắc đến một nữ nghệ sĩ hoặc một nhân vật nữ trong câu chuyện. Nó mang sắc thái tự nhiên, không quá trang trọng nhưng vẫn giữ được sự tôn trọng nhất định đối với người được nhắc đến. Việc sử dụng từ này giúp câu văn trở nên mềm mại và giống như một lời tâm sự giữa những người bạn với nhau.
- Ví dụ
-
> Tui đã mong là cổ sẽ kết hợp với anh này từ lâu lắm rồi.
> Nhìn cổ diễn xuất trong đoạn này mà mình thấy thương quá đi mất.
> Dù thời gian trôi qua nhưng giọng hát của cổ vẫn ngọt ngào như ngày nào.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận