Đến danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «đa»

Số lượt xem 2
Định nghĩa của «đa»
StatValue
Views2
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"Đa" là một từ đệm cuối câu mang đậm sắc thái khẩu ngữ miền Nam, dùng để nhấn mạnh sự khẳng định hoặc bày tỏ cảm xúc đồng tình, thấu hiểu. Từ này giúp câu nói trở nên mềm mại, chân chất và có phần hơi hoài cổ, thường xuất hiện trong các bộ phim lấy bối cảnh xưa hoặc trong cách nói chuyện của người lớn tuổi. Khi sử dụng trên mạng xã hội, nó tạo ra một không khí thân mật, gần gũi như đang trò chuyện trực tiếp. Người dùng thường thêm từ này vào để làm tăng tính thuyết phục hoặc thể hiện sự đồng cảm với ý kiến của người khác.

Ví dụ

> Ông Tư nói đúng đó đa, người sai rõ ràng là ông Bân chứ ai.

> Phim này hay thiệt đó đa, coi mà không rời mắt được luôn.

> Chuyện này khó giải quyết lắm đa, không phải chuyện đùa đâu.


0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.