Định nghĩa của «hàn quắc»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 2 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Hàn quắc" là cách viết chệch âm cố ý của từ "Hàn Quốc", thường được dùng để chỉ những thứ mang phong cách, âm hưởng hoặc thẩm mỹ đặc trưng của xứ sở kim chi. Trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc phim ảnh, nó ám chỉ những giai điệu ballad buồn, lãng mạn hoặc các tình tiết kịch tính (drama) giống như phim truyền hình Hàn Quốc những năm 2000. Việc sử dụng từ này tạo cảm giác thân mật, hài hước và có chút hoài niệm về thời kỳ văn hóa Hàn Quốc bùng nổ tại Việt Nam. Từ này xuất hiện nhiều trong các cuộc trò chuyện phiếm hoặc bình luận trên mạng xã hội của thế hệ 9x và Gen Z.
- Ví dụ
-
> Giai điệu bài này nghe nó hàn quắc thực sự, làm nhớ mấy bộ phim ngày xưa.
> Nhìn tạo hình của ông này trong MV trông hàn quắc vcl, cứ như diễn viên drama.
> Nhạc gì mà vừa buồn vừa hàn quắc, nghe xong muốn đi tìm người yêu cũ luôn.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận