Định nghĩa của «loạn cào cào»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Loạn cào cào" là thành ngữ thông tục dùng để miêu tả tình trạng hỗn loạn, mất trật tự, lộn xộn hoặc không có cấu trúc rõ ràng trong một sự việc hay hệ thống nào đó. Cụm từ này thường được giới trẻ và cộng đồng game thủ sử dụng khi nhận xét về cốt truyện, lối chơi hoặc cách sắp xếp thông tin bị rối rắm, khó hiểu. Biểu cảm đi kèm khi thốt ra từ này thường mang sắc thái châm biếm nhẹ hoặc bất mãn trước sự bất hợp lý. Người nói dùng từ này để nhấn mạnh sự thiếu logic và kém chỉn chu của một sản phẩm giải trí hoặc tình huống thực tế.
- Ví dụ
-
— Cốt truyện phim này khúc đầu xem khó hiểu thật đấy, cứ lộn xộn kiểu gì ấy. — Chuẩn luôn, nội dung cứ loạn cào cào lên chẳng biết ai là nhân vật chính.
Anh nhân viên văn phòng lú lẫn lục tung cả hộc bàn tìm tài liệu giữa phòng họp trong khi sếp đang đứng chờ với vẻ mặt loạn cào cào đầy bất lực.
So với tôi, sau khi trải nghiệm game thì tôi thấy game rất hay. Các câu chuyện được lồng ghép 1 cách logic chứ ko loạn cào cào như các tựa game khác. Game cũng chưa được tối ưu lắm trên PC của tôi một số đoạn cutseen bị down FPS đôi khi chơi còn mất luôn cả thanh đo PFS nữa nhưng bù lại cốt chuyện khá cuốn.
Source: Steam
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận