Tìm kiếm Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «lsx»

Số lượt xem 0
Định nghĩa của «lsx»
StatValue
Views0
Definitions1
First seen2026
Mô tả

"LSX" là từ viết tắt phổ biến trong giới yêu nhạc Việt Nam, dùng để chỉ giải thưởng âm nhạc uy tín lâu đời "Làn Sóng Xanh" tại thị trường nhạc Việt. Cụm từ này được cư dân mạng và các hội nhóm fan hâm mộ sử dụng rút gọn khi bàn luận về các bảng xếp hạng tuần, đề cử album xuất sắc hoặc dự đoán nghệ sĩ nào sẽ chiến thắng các hạng mục vinh danh trong năm. Việc sử dụng dạng viết tắt này giúp tiết kiệm thời gian gõ phím khi tranh luận sôi nổi trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Threads hay YouTube. Sắc thái của từ mang tính cập nhật thông tin giải trí nhanh chóng, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của công chúng đối với các hoạt động trao giải và thành tích của nghệ sĩ.

Ví dụ

— Năm nay không biết album của ca sĩ nào sẽ gom sạch các cúp vàng bên bảng xếp hạng LSX vậy mấy ní? — Tui đoán chắc là những tên tuổi đình đám ra mắt album concept độc lạ dạo gần đây chứ ai vào đây nữa. — Hóng quá đi, tối nay phải lập đàn cầu nguyện cho idol nhà mình hốt trọn các giải lớn mới được!

Cộng đồng mạng trên các diễn đàn âm nhạc đang tranh cãi không ngớt về việc liệu album phát hành năm nay có đủ sức vượt qua các đối thủ nặng ký khác để giành ngôi vương tại LSX hay không.

Đột nhiên bé chi mới tung album thì mấy đứa trên thread nó cố dìm bé chi nhà mình á mn nó kêu bé chi nhà mình nhạc nịnh cứ văn hoá yêu nước spam nó dự đoán album lsx của năm là bé chi nhận giải luôn.

Source: YouTube


0

Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác

Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.

Tham gia cộng đồng SlangZone

Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:

Bình luận

Từ tương tự

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét định nghĩa này sớm nhất có thể.

Cảm ơn bạn, tụi mình sẽ xem xét bình luận này sớm nhất có thể.