Định nghĩa của «nôn nóng»
0
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Nôn nóng" mô tả trạng thái tâm lý không yên, bồn chồn và mong muốn một sự việc nào đó xảy ra ngay lập tức. Trong văn hóa xem phim và theo dõi thần tượng, từ này thể hiện sự kỳ vọng cực độ đối với một sản phẩm sắp ra mắt. Nó mang sắc thái tích cực của sự mong đợi, đôi khi đi kèm với cảm giác mất ngủ hoặc đứng ngồi không yên. Người dùng thường dùng từ này để thúc giục nhà sản xuất hoặc thể hiện tình yêu lớn lao đối với dự án âm nhạc, điện ảnh.
- Ví dụ
-
>Thức tới sáng không ngủ được vì quá nôn nóng chờ phim ra mắt.
>Cả cộng đồng fan đang rất nôn nóng được cầm trên tay album mới của sếp.
>Nghe trailer xong mà thấy nôn nóng gì đâu luôn á, mong tới ngày chiếu quá.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận