Định nghĩa của «tây»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Tây" trong ngữ cảnh âm nhạc và thời trang hiện đại của giới trẻ Việt Nam dùng để chỉ phong cách mang hơi hướng quốc tế, hiện đại, sang trọng và thoát ly khỏi những quy chuẩn truyền thống phương Đông. Khi nói một bài hát nghe rất "Tây", người dùng đang khen ngợi phần hòa âm phối khí, giai điệu hoặc cách xử lý âm thanh có chất lượng tiệm cận với âm nhạc Âu Mỹ. Từ này mang sắc thái ngưỡng mộ, công nhận sự đổi mới và tính thời thượng của sản phẩm nghệ thuật. Nó thường được dùng để đối lập với những gì bị coi là "sến" hoặc quá cũ kỹ.
- Ví dụ
-
>Bài mới của Sơn Tùng nghe giai điệu rất Tây, cảm giác như đang nghe nhạc của các nghệ sĩ quốc tế vậy.
>Phối đồ kiểu này nhìn Tây thật sự, vừa đơn giản lại vừa toát lên vẻ sang chảnh.
>Màu phim của MV này trông rất Tây, không thua kém gì các bộ phim điện ảnh Hollywood đâu.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận