Đến danh sách từ Từ ngẫu nhiên

Định nghĩa của «rót mật vào tai»

Số lượt xem 2
Định nghĩa của «rót mật vào tai»
StatValue
Views2
Definitions1
First seen2026
Mô tả
"Rót mật vào tai" là một thành ngữ dùng để mô tả hành động nói những lời ngọt ngào, nịnh nọt hoặc hứa hẹn hão huyền nhằm mục đích dụ dỗ, lừa gạt người khác. Trong các cuộc thảo luận về phim ảnh hoặc đời sống, cụm từ này chỉ những kẻ khéo miệng, biết cách đánh vào tâm lý yếu mềm của đối phương để trục lợi. Người nghe thường bị mê hoặc bởi những lời nói này mà trở nên mù quáng, không nhận ra sự thật hoặc những ý đồ xấu xa đằng sau. Sắc thái của cụm từ này thường mang tính cảnh báo hoặc phê phán sự nhẹ dạ cả tin của nạn nhân và sự xảo quyệt của kẻ nói.
Ví dụ
> Ông Tư bị bà Phấn **rót mật vào tai** suốt ngày nên lúc nào cũng tin bà ta là người tốt, thật là mù quáng. > Đừng có tin mấy lời hứa hẹn của gã đó, hắn chỉ đang **rót mật vào tai** để mượn tiền cậu thôi đấy. > Trong phim, nhân vật phản diện luôn biết cách **rót mật vào tai** nhà vua để chia rẽ tình cảm cha con họ.

0

Tham gia cộng đồng SlangZone

Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:

Bình luận

Chưa có ai thêm bình luận.

Từ tương tự

Định nghĩa sẽ được xem xét sớm nhất có thể.

Bình luận sẽ được xem xét sớm nhất có thể.