Định nghĩa của «cơm trấu»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 6 |
| Definitions | 2 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Cụm từ này là cách nói lái hài hước từ 'phát cơm trưa' hoặc 'phát cơm chó', dùng để chỉ việc các cặp đôi thể hiện tình cảm công khai khiến người độc thân cảm thấy tủi thân. Từ 'trấu' được thêm vào để tăng sắc thái mỉa mai hoặc tự giễu cợt của những người đang 'ế' khi phải chứng kiến cảnh ngọt ngào. Nó thường xuất hiện trong các bình luận dưới ảnh chụp chung của các cặp đôi nổi tiếng hoặc bạn bè trên Facebook và TikTok.
- Ví dụ
-
> Sáng ra lướt bảng tin đã thấy hai người này phát cơm trấu cho cả thiên hạ rồi.
> Đừng phát cơm trấu nữa, chúng tôi no lắm rồi, hãy nghĩ đến cảm giác của hội độc thân đi!
- Mô tả
-
Đây là cách nói lái từ cụm từ 'cơm chó', dùng để chỉ những hành động thân mật hoặc tình cảm của các cặp đôi trước mặt người độc thân. Thuật ngữ này mang sắc thái hài hước, đôi khi pha chút tự giễu của những người chưa có người yêu khi phải chứng kiến cảnh ngọt ngào của người khác. Nó thường xuất hiện trong các bình luận trên mạng xã hội hoặc trong các hội nhóm của giới trẻ để bày tỏ sự 'ganh tị' một cách vui vẻ.
- Ví dụ
-
> Nhìn hai đứa nó phát cơm trấu kìa, làm như cả thế giới này có mỗi mình tụi nó yêu nhau không bằng.
> Sáng sớm ra đã phải ăn cơm trấu ngập mặt trên bảng tin rồi, ai cứu tôi với!
> Đừng có mà phát cơm trấu ở đây nữa, hội độc thân chúng tôi biểu tình đấy nhé.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận