Định nghĩa của «check var»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 4 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Vốn xuất phát từ thuật ngữ bóng đá về việc kiểm tra lại video để đưa ra quyết định chính xác, từ này được cư dân mạng Việt Nam dùng để chỉ việc kiểm chứng thông tin. Người ta thường dùng nó khi nghi ngờ ai đó đang nói dối, thổi phồng sự thật hoặc khoe khoang không đúng thực tế trên mạng xã hội. Hành động này thể hiện sự tỉnh táo của cộng đồng mạng trước các thông tin chưa được xác thực.
- Ví dụ
-
> Thấy nó khoe đi du lịch châu Âu mà ảnh toàn lấy trên mạng, để tôi vào check var xem sao.
> Vừa check var xong, hóa ra ông này mượn xe của bạn để chụp ảnh sống ảo chứ không phải xe chính chủ.
- Mô tả
-
"Check var" là cụm từ có nguồn gốc từ bóng đá (Video Assistant Referee) nhưng được cộng đồng mạng Việt Nam biến tấu để chỉ việc kiểm tra, xác minh tính xác thực của một lời tuyên bố hoặc một màn khoe khoang (flex). Hành động này thường diễn ra khi một cá nhân bị nghi ngờ là đang nói dối về gia thế, thu nhập hoặc bằng cấp trên mạng xã hội. Người thực hiện việc này thường đưa ra các bằng chứng đối lập để lật tẩy đối phương, tạo nên những tình huống dở khóc dở cười.
- Ví dụ
-
> Để tôi check var xem cái ảnh chuyển khoản này có phải là photoshop không nhé.
> Vừa mới flex xong đã bị cộng đồng mạng check var tới tấp, quê xệ luôn.
> Anh em khoan hãy tin, đợi tôi check var kỹ càng rồi hãy vào chửi.
- Mô tả
-
"Check var" là thuật ngữ có nguồn gốc từ bóng đá nhưng đã được biến tấu trên mạng xã hội Việt Nam để chỉ việc kiểm tra, xác minh tính xác thực của một thông tin hoặc lời tuyên bố nào đó. Người dùng thường sử dụng cụm từ này khi nghi ngờ ai đó đang nói dối hoặc phóng đại về thành tích cá nhân, đặc biệt là sau các vụ lùm xùm liên quan đến sao kê từ thiện. Hành động này thể hiện sự hoài nghi và mong muốn tìm ra sự thật khách quan trong các cuộc tranh luận trực tuyến.
- Ví dụ
-
> Để tôi check var lại xem ông này có đúng là cựu học sinh trường chuyên không nhé.
> Dân mạng đang rầm rộ check var bảng điểm của cô hoa hậu mới đăng quang.
> Vừa mới nổ cái hợp đồng triệu đô là bị cộng đồng mạng check var ngay lập tức.
- Mô tả
-
"Check var" ban đầu là thuật ngữ bóng đá nhưng đã được biến tấu trên mạng xã hội Việt Nam để chỉ việc kiểm tra, xác thực thông tin hoặc bằng chứng về một lời tuyên bố nào đó. Người dùng thường sử dụng cụm từ này khi nghi ngờ ai đó đang nói dối hoặc phóng đại sự thật, đặc biệt là trong các màn đối đầu trực tuyến. Hành động này thường đi kèm với việc đưa ra các ảnh chụp màn hình hoặc tài liệu đối chứng để làm bẽ mặt đối phương.
- Ví dụ
-
> Để tao check var xem nó có thực sự đi du lịch châu Âu như nó nói không hay toàn ảnh mạng.
> Phen này bị cộng đồng mạng check var kỹ quá nên phải khóa trang cá nhân luôn rồi.
> Anh em vào check var hộ tôi xem thông số con xe này có đúng như quảng cáo không.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận