Định nghĩa của «gióng ng củ»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Gióng ng củ" là cụm từ viết tắt và sai chính tả của "giống người cũ", phản ánh thói quen viết tắt cực hạn của giới trẻ trên không gian mạng. Cụm từ này ám chỉ việc một người mới có những hành động, cử chỉ hoặc ngoại hình gợi nhớ đến người yêu cũ của chủ thể. Cách viết này thường xuất hiện trong các tâm sự về tình cảm, nơi người viết muốn lược bỏ các ký tự không cần thiết để tăng tốc độ gõ. Nó mang âm hưởng buồn bã, day dứt và thể hiện sự so sánh ngầm giữa hiện tại và quá khứ.
- Ví dụ
-
> Nhìn người mới làm gì cũng gióng ng củ nên mình không thể mở lòng thêm được.
> Tại sao anh cứ phải tìm những cô gái có nét gióng ng củ để hẹn hò vậy?
> Cảm giác thấy một ai đó gióng ng củ trên phố thực sự khiến tim mình thắt lại.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận