Định nghĩa của «cờ xanh»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 2 |
| Definitions | 2 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Tương ứng với 'green flag', đây là từ dùng để chỉ những đặc điểm tích cực, lành mạnh và đáng tin cậy ở một người. Nó thể hiện sự ủng hộ và tán dương đối với những hành động tử tế, tâm lý hoặc sự ổn định về cảm xúc trong các mối quan hệ xã hội. Giới trẻ thường dùng từ này để mô tả hình mẫu lý tưởng mà họ muốn hẹn hò hoặc kết bạn lâu dài.
- Ví dụ
-
> Một người đàn ông biết lắng nghe và tôn trọng ý kiến của bạn chính là cờ xanh chính hiệu.
> Tìm được một hội bạn toàn cờ xanh thế này thì đúng là may mắn nhất đời rồi.
- Mô tả
-
"Green flag" là một thuật ngữ mượn từ tiếng Anh được cộng đồng mạng Việt Nam sử dụng rộng rãi để chỉ những dấu hiệu tích cực trong một mối quan hệ hoặc những đặc điểm tính cách tốt đẹp của một cá nhân. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tình yêu, tình bạn hoặc thậm chí là môi trường làm việc để khẳng định đối phương là người đáng tin cậy và tử tế. Việc nhận diện các tín hiệu này giúp người dùng mạng xã hội định hướng được những giá trị lành mạnh và xây dựng các kết nối bền vững trong cuộc sống thực.
- Ví dụ
-
> Anh ấy luôn lắng nghe và tôn trọng ý kiến của mình, đúng là một green flag chính hiệu.
> Tìm được một công ty có sếp tâm lý và đồng nghiệp hỗ trợ nhau thế này quả là green flag cực lớn.
> Bạn nên trân trọng những người bạn luôn xuất hiện khi bạn gặp khó khăn vì đó là green flag trong tình bạn.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận