Định nghĩa của «nhạt nhòa»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Nhạt nhòa" trong ngữ cảnh phê bình âm nhạc trực tuyến được dùng để chỉ sự thiếu ấn tượng, không có điểm nhấn hoặc thiếu cá tính riêng của một nghệ sĩ hay một tác phẩm. Từ này mang sắc thái chê bai nhẹ nhàng hoặc nhận xét thẳng thắn về việc một giọng hát hay phong cách biểu diễn không đủ sức đọng lại trong lòng khán giả. Nó thường được dùng để so sánh giữa các giai đoạn sự nghiệp khác nhau, khi một người đã tiến bộ hơn so với sự thiếu sót trước đó. Đối tượng sử dụng thường là những người nghe nhạc có sự quan sát kỹ lưỡng và muốn đưa ra đánh giá về chất lượng chuyên môn.
- Ví dụ
-
> So với bản hit lần này thì giọng hát của bạn ở bài trước thực sự còn khá nhạt nhòa và chưa có điểm nhấn.
> Mình thấy phần trình diễn của thí sinh đó hơi nhạt nhòa, không đủ sức cạnh tranh với các đối thủ khác.
> Dù đầu tư hình ảnh rất đẹp nhưng nội dung MV lại quá nhạt nhòa, khiến người xem dễ quên.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận