Định nghĩa của «tiểu tam»
4
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 4 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
Từ này dùng để chỉ người thứ ba xen vào mối quan hệ tình cảm của người khác, tương đương với khái niệm 'con giáp thứ 13'. Nó mang sắc thái tiêu cực, khinh bỉ và thường xuất hiện trong các bài đăng bóc phốt ngoại tình trên mạng xã hội. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ các bộ phim ngôn tình và truyện tranh Trung Quốc trước khi trở nên phổ biến rộng rãi trong cộng đồng mạng Việt Nam.
- Ví dụ
-
> Không thể tin được cô ta lại chấp nhận làm tiểu tam để phá hoại gia đình người khác.
> Phim này kịch tính quá, tập nào cũng có cảnh tiểu tam bị dằn mặt.
0
Tham gia cộng đồng SlangZone
Kết nối với những người yêu tiếng lóng khác, tham gia thảo luận và là người đầu tiên biết về các từ mới. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận