Định nghĩa của «xì»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 3 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Xì" là một từ lóng dùng để miêu tả trạng thái bụng bầu của phụ nữ bắt đầu lộ rõ hoặc to lên một cách đáng kể. Đây là cách nói dân dã, thân mật và có phần suồng sã trong các cuộc trò chuyện về đời tư hoặc diễn biến phim ảnh. Từ này thường được dùng để chỉ ra một bước ngoặt trong cốt truyện khi một bí mật về thai nhi không còn che giấu được nữa. Register của từ này khá thấp, chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc bình luận dạo trên mạng xã hội.
- Ví dụ
-
> Nhìn bụng mợ hai bắt đầu xì ra rồi kìa, chắc là sắp đến ngày sinh rồi đấy.
> Cô ấy mới mang thai tháng thứ 4 mà bụng đã xì to thấy rõ luôn.
> Trong phim này, nhân vật đó cố giấu chuyện có bầu nhưng cái bụng xì ra thế kia thì giấu sao được.
Tiếng lóng gần nghĩa nhất trong ngôn ngữ khác
Chọn một ngôn ngữ để xem tiếng lóng nào gần nhất với từ này.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Cập nhật tiếng lóng mới sớm nhất. Theo dõi tụi mình trên kênh bạn thích:
Bình luận