Định nghĩa của «công»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Công" là cách gọi tắt của từ "công diễn", chỉ các buổi biểu diễn chính thức trước khán giả trong các chương trình âm nhạc thực tế. Mỗi đợt công diễn thường được đánh số thứ tự (như công 1, công 2) để phân biệt các giai đoạn của cuộc thi. Thuật ngữ này mang tính chuyên môn trong giới giải trí và được khán giả sử dụng rộng rãi khi thảo luận về chiến thuật hoặc chất lượng tiết mục. Việc sử dụng từ "công" giúp câu văn ngắn gọn và tập trung vào trọng tâm của sự kiện biểu diễn.
- Ví dụ
-
>Công 1 mà làm ballad thì hơi mạo hiểm vì khó khuấy động được sân khấu.
>Nghe đồn là sau buổi công 2 sẽ có một vài anh trai phải ra về đó.
>Tiết mục của nhóm này trong đợt công vừa rồi thực sự là đỉnh nóc kịch trần.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận