Định nghĩa của «nhãn tiền»
| Stat | Value |
|---|---|
| Views | 0 |
| Definitions | 1 |
| First seen | 2026 |
- Mô tả
-
"Nhãn tiền" là một từ Hán Việt được dùng phổ biến trong khẩu ngữ để chỉ những hậu quả hoặc kết quả xảy ra ngay lập tức, ngay trước mắt. Từ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về phim ảnh hoặc đời sống khi nói về luật nhân quả, đặc biệt là khi kẻ ác bị trừng trị nhanh chóng. Nó mang sắc thái khẳng định sự công bằng và thỏa mãn của người quan sát khi chứng kiến sự việc. Trong các bình luận phim, người xem thường dùng từ này để bày tỏ sự hả dạ trước cái kết của các nhân vật phản diện.
- Ví dụ
-
>Kẻ ác cuối cùng cũng phải nhận quả báo nhãn tiền, xem mà thấy hả dạ ghê.
>Đấy, làm việc xấu thì bị nghiệp quật nhãn tiền luôn chứ chẳng đợi đến kiếp sau.
>Sự việc xảy ra nhãn tiền như vậy mà ông ấy vẫn còn cố chấp không tin.
Tham gia cộng đồng SlangZone
Biết tiếng lóng mới đầu tiên. Theo dõi chúng tôi trên kênh bạn yêu thích:
Bình luận