Tất cả từ tiếng lóng tiếng Việt (450)
- vịn gieu
- vọc vạch
- vở òa
- vụng vỡ
- xiếc
- xàm
- xì
- xì-ke
- xỉu
- ác
- ánh ban mai
- éo
- ít sịt
- ông cụ non
- ông kẹ
- ý là
- ăn nói xà lơ destroyer
- ăn tán
- đ đ chịu đc
- đa
- đau lưng
- đen sì
- đi cảnh
- đin
- điêng
- điểm danh
- điện ảnh
- đm
- đu tơ
- đuy
- đá dưỡng sinh
- đá lưỡi
- đá máy
- đáng chơi
- đáng tiền
- đã tay
- đói nhạc
- đóm
- đần
- đỉnh
- độ nhận diện
- độ trì
- độc lạ
- đứng chung mâm
- đứt dây thần kinh
- ơ kìa
- ảo
- ảo ma canada
- ẻm
- ủn